學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
權界
權界
giản thể:
权界
quán
jiè
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄝˋ]
QUYỀN GIỚI
1.
phạm vi quyền hạn
2.
giới hạn quyền lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
外界
wàijiè
thế giới bên ngoài
權力
quánlì
quyền lực
人權
rénquán
nhân quyền
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
境界
jìngjiè
ranh giới
逐字解
Từng chữ trong từ
權
quyền
quyền lực, quyền, thẩm quyền
界
giới
biên giới, giới hạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勸戒
quànjiè
biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]
勸解
quànjiě
hòa giải
勸誡
quànjiè
khuyên răn; cảnh báo
詮解
quánjiě
giải thích (một văn bản)
記憶技巧
Mẹo nhớ
界
GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
权界 nghĩa là gì? · Kaori Dict