學華語Kaori Dict

李寶嘉

giản thể: 李宝嘉

Bǎojiā

ㄌㄧˇ ㄅㄠˇ ㄐㄧㄚ

LÝ BẢO GIA

  1. 1.Li Boyuan 李伯元 hoặc Li Baojia (1867-1906), nhà báo, tiểu thuyết gia và nhà quan sát xã hội cuối đời Thanh, tác giả của Quan trường hiện hình ký 官場現形記|官场现形记

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李宝嘉 nghĩa là gì? · Kaori Dict