李建成
LǐJiànchéng
[ㄌㄧˇ ㄐㄧㄢˋ ㄔㄥˊ]
LÝ KIẾN THÀNH
- 1.Lý Kiến Thành (589-626), con trai cả của hoàng đế đầu tiên nhà Đường Lý Uyên 唐高祖李淵|唐高祖李渊, bị em trai là Lý Thế Dân 李世民 sát hại trong sự biến Huyền Vũ môn 玄武門之變|玄武门之变
- 2.Giáo sư Lý Kiến Thành (1964-), nhà địa vật lý và chuyên gia trắc địa vệ tinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.