學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
李氏
李氏
Lǐ
shì
[ㄌㄧˇ ㄕˋ]
LÝ THỊ
1.
triều đại Yi hoặc Lee của Hàn Quốc (1392-1910)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
行李
xíngli
hành lý
姓氏
xìngshì
họ
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
李
Lǐ
họ [Li3]
李
lǐ
quả mận
氏
shì
tên thị tộc
氏
zhī
xem 月氏[Yue4 zhi1] và 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
逐字解
Từng chữ trong từ
李
lý, lí
lê
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷史
lìshǐ
lịch sử
歷時
lìshí
kéo dài
理事
lǐshì
thành viên hội đồng
例示
lìshì
để làm ví dụ
利事
lìshì
(Tiếng Quảng Đông) giống như 紅包|红包[hong2 bao1]
利市
lìshì
lợi nhuận kinh doanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
李
LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
李氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict