學華語Kaori Dict

李白

Bái

ㄌㄧˇ ㄅㄞˊ

LÝ BẠCH

  1. 1.Li Bai (701-762), nhà thơ nổi tiếng thời Đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國詩歌以李白的詩最為有名。

    Zhōngguó shīgē yǐ LǐBái de shī zuìwéi yǒumíng。

    Thơ của Lý Bạch là nổi tiếng nhất trong thơ Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李白 nghĩa là gì? · Kaori Dict