例句Câu ví dụ
- 1
中國詩歌以李白的詩最為有名。
Zhōngguó shīgē yǐ LǐBái de shī zuìwéi yǒumíng。
Thơ của Lý Bạch là nổi tiếng nhất trong thơ Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
