李雪健
LǐXuějiàn
[ㄌㄧˇ ㄒㄩㄝˇ ㄐㄧㄢˋ]
LÝ TUYẾT KIỆN
- 1.Lý Tuyết Kiện (1954-), diễn viên Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.