學華語Kaori Dict

xìng

ㄒㄧㄥˋ

HẠNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    杏樹正在開花。

    xìngshù zhèngzài kāihuā。

    Cây mơ đang nở hoa.

  • 2

    杏樹對雪說:「要麼你把一切都變成白色,要麼你把我們也變成白色。」

    xìngshù duì xuě shuō: 「 yàome nǐ bǎ yīqiè dōu biànchéng báisè, yàome nǐ bǎ wǒmen yě biànchéng báisè。 」

    Cây đào nói với tuyết: 'Hoặc là ngươi biến tất cả thành trắng, hoặc là ngươi biến chúng ta cũng thành trắng.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杏 nghĩa là gì? · Kaori Dict