學華語Kaori Dict

村上春樹

giản thể: 村上春树

CūnshàngChūnshù

ㄘㄨㄣ ㄕㄤˋ ㄔㄨㄣ ㄕㄨˋ

THÔN THƯỢNG XUÂN THỤ

  1. 1.MURAKAMI Haruki (1949-), tiểu thuyết gia và dịch giả người Nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡村上春樹的小說,不過我只看過一些林少華的譯本,沒有看過原文。

    wǒ xǐhuan CūnshàngChūnshù de xiǎoshuō, bùguò wǒ zhǐ kàn guò yīxiē lín shǎo Huá de yìběn, méiyǒu kàn guò yuánwén。

    Tôi thích tiểu thuyết của Murakami Haruki, tuy nhiên tôi chỉ đọc một vài bản dịch của Lin Shaohua, chưa đọc nguyên tác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村上春樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict