學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
村鎮
村鎮
giản thể:
村镇
cūn
zhèn
[ㄘㄨㄣ ㄓㄣˋ]
THÔN TRẤN
1.
thôn trang (địa điểm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
農村
nóngcūn
khu vực nông thôn
鄉村
xiāngcūn
mộc mạc
村
cūn
ngôi làng
鎮
zhèn
đè xuống
村莊
cūnzhuāng
làng
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
村子
cūnzi
ngôi làng
逐字解
Từng chữ trong từ
村
thôn
làng, thôn
鎮
trấn
thị trấn, chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
村镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict