杞
Qǐ
[ㄑㄧˇ]
KỶ
- 1.nước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu
- 2.họ [Qi3]
Cách đọc khác:qǐ — cây kỷ tử (Lycium chinense)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 杞cây kỷ tử (Lycium chinense)
- 杞國nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣|杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại
- 杞婦vợ của 杞梁[Qi3 Liang2], một quan chức cao cấp nước Khởi 杞[Qi3] hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự
- 杞縣huyện Kỷ ở Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
- 枸杞kỷ tử (Lycium chinense)
- 柳杞cây liễu
- 杞縣huyện Kỳ, huyện Kỳ thuộc thành phố Khai Phong|开封市[Kai1 feng1 Shi4], tỉnh Hà Nam
- 枸杞子quả goji