學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
束緊
束緊
giản thể:
束紧
shù
jǐn
[ㄕㄨˋ ㄐㄧㄣˇ]
THÚC KHẨN
1.
thắt chặt
2.
thắt lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
結束
jiéshù
chấm dứt
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
束
shù
buộc
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
約束
yuēshù
hạn chế
逐字解
Từng chữ trong từ
束
thúc, thút
buộc, kiểm soát, hạn chế
緊
khẩn
căng, chặt, căng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蜀錦
Shǔjǐn
gấm Tứ Xuyên
贖金
shújīn
tiền chuộc
記憶技巧
Mẹo nhớ
束
THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
束紧 nghĩa là gì? · Kaori Dict