學華語Kaori Dict

條件

giản thể: 条件

tiáojiàn

ㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄢˋ

ĐIỀU KIỆN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
  2. 2.yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
  3. 3.tình huống; trạng thái; điều kiện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工作條件不錯。

    zhè ge gōng zuò tiáo jiàn bù cuò

    Công việc này có điều kiện khá tốt

  • 2

    他具備當教練的條件。

    tā jù bèi dāng jiào liàn de tiáo jiàn

    Anh ấy đủ điều kiện để làm huấn luyện viên

  • 3

    成功受很多條件制約。

    chéng gōng shòu hěn duō tiáo jiàn zhì yuē

    Thành công bị nhiều điều kiện hạn chế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条件 nghĩa là gì? · Kaori Dict