- 1.điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
- 2.yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
- 3.tình huống; trạng thái; điều kiện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個工作條件不錯。
zhè ge gōng zuò tiáo jiàn bù cuò
Công việc này có điều kiện khá tốt
- 2
他具備當教練的條件。
tā jù bèi dāng jiào liàn de tiáo jiàn
Anh ấy đủ điều kiện để làm huấn luyện viên
- 3
成功受很多條件制約。
chéng gōng shòu hěn duō tiáo jiàn zhì yuē
Thành công bị nhiều điều kiện hạn chế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.