杯弓蛇影
bēigōngshéyǐng
[ㄅㄟ ㄍㄨㄥ ㄕㄜˊ ㄧㄥˇ]
BÔI CUNG XÀ ẢNH
- 1.nghĩa đen: thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết
- 2.quá sợ hãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弓CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.