東太平洋海隆
giản thể: 东太平洋海隆
DōngTàipíngYángHǎilóng
[ㄉㄨㄥ ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄏㄞˇ ㄌㄨㄥˊ]
ĐÔNG THÁI BÌNH DƯƠNG HẢI LONG
- 1.Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.