學華語Kaori Dict

東拉西扯

giản thể: 东拉西扯

dōngchě

ㄉㄨㄥ ㄌㄚ ㄒㄧ ㄔㄜˇ

ĐÔNG LẠP TÂY XẢ

  1. 1.nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要東拉西扯。

    bùyào dōnglāxīchě。

    Đừng nói lan man

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東拉西扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict