松山
Sōngshān
[ㄙㄨㄥ ㄕㄢ]
TÙNG SƠN
- 1.Khu Tùng Sơn hoặc Tùng Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
- 2.Matsuyama, thành phố ở Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
我的父親於1941年出生在松山。
wǒ de fùqīn yú 1 9 4 1 nián chūshēng zài Sōngshān。
Người cha của tôi sinh năm 1941 tại Matsuyama.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.