學華語Kaori Dict

松科

sōng

ㄙㄨㄥ ㄎㄜ

TÙNG KHOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    松科樹木的木材因其優良的品質,在建築和家具製造領域備受推崇。

    sōngkē shùmù de mùcái yīn qí yōuliáng de pǐnzhì, zàijiàn zhù hé jiājù zhìzào lǐngyù bèishòu tuīchóng。

    Gỗ của các loại cây thuộc họ thông được đánh giá cao vì chất lượng tốt, được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất đồ gỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松科 nghĩa là gì? · Kaori Dict