學華語Kaori Dict

松露

sōng

ㄙㄨㄥ ㄌㄨˋ

TÙNG LỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家餐廳的松露義大利麵價格不菲,但每一口都值得細細品味。

    zhè jiā cāntīng de sōnglù yìdàlìmiàn jiàgé bùfěi, dàn měi yīkǒu dōu zhíde xìxìpǐnwèi。

    Mì Ý truffle ở nhà hàng này có giá đắt, nhưng mỗi một miếng đều đáng để thưởng thức kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松露 nghĩa là gì? · Kaori Dict