板房
bǎnfáng
[ㄅㄢˇ ㄈㄤˊ]
BẢN PHÒNG
- 1.nhà tạm được xây bằng ván gỗ hoặc vật liệu tạm bợ khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.