學華語Kaori Dict

班房

bānfáng

ㄅㄢ ㄈㄤˊ

BAN PHÒNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這間班房只能容納三十個學生。

    zhè jiān bānfáng zhǐnéng róngnà sānshí gě xuésheng。

    Phòng học này chỉ chứa được ba mươi học sinh

  • 2

    我上課的時候放屁,被老師趕出了班房。

    wǒ shàngkè de shíhou fàngpì, bèi lǎoshī gǎnchū le bānfáng。

    Tôi đánh hơi trong lớp, bị cô giáo đuổi ra khỏi lớp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班房 nghĩa là gì? · Kaori Dict