例句Câu ví dụ
- 1
這間班房只能容納三十個學生。
zhè jiān bānfáng zhǐnéng róngnà sānshí gě xuésheng。
Phòng học này chỉ chứa được ba mươi học sinh
- 2
我上課的時候放屁,被老師趕出了班房。
wǒ shàngkè de shíhou fàngpì, bèi lǎoshī gǎnchū le bānfáng。
Tôi đánh hơi trong lớp, bị cô giáo đuổi ra khỏi lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
