學華語Kaori Dict

林口縣

giản thể: 林口县

Línkǒuxiàn

ㄌㄧㄣˊ ㄎㄡˇ ㄒㄧㄢˋ

LÂM KHẨU HUYỆN

  1. 1.huyện Linkou ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang

Cách đọc khác:LínkǒuXiànLinkou, một huyện thuộc thành phố Mudanjiang 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林口县 nghĩa là gì? · Kaori Dict