- 1.huyện Linkou ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
Cách đọc khác:LínkǒuXiàn — Linkou, một huyện thuộc thành phố Mudanjiang 牡丹江市[Mu3 dan1 jiang1 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.