林雪平
Línxuěpíng
[ㄌㄧㄣˊ ㄒㄩㄝˇ ㄆㄧㄥˊ]
LÂM TUYẾT BÌNH
- 1.Linköping, thành phố ở đông nam Thụy Điển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.