林青霞
LínQīngxiá
[ㄌㄧㄣˊ ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄚˊ]
LÂM THANH HÀ
- 1.Brigitte Lin (1954-), nữ diễn viên Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.