學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
果子凍
果子凍
giản thể:
果子冻
guǒ
zi
dòng
[ㄍㄨㄛˇ ㄗ˙ ㄉㄨㄥˋ]
QUẢ TỬ ĐÔNG
1.
thạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
如果
rúguǒ
nếu
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
水果
shuǐguǒ
trái cây
結果
jiéguǒ
kết quả
逐字解
Từng chữ trong từ
果
quả
trái cây
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
凍
đông
đông đá
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
果
QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
果子凍 nghĩa là gì? · Kaori Dict