- 1.nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ)
- 2.quả treo trĩu cành
- 3.nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hết thành công này đến thành công khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!