學華語Kaori Dict

果實累累

giản thể: 果实累累

guǒshíléiléi

ㄍㄨㄛˇ ㄕˊ ㄌㄟˊ ㄌㄟˊ

QUẢ THỰC LUY LUY

  1. 1.nghĩa đen: trái đầy cành (thành ngữ)
  2. 2.quả treo trĩu cành
  3. 3.nghĩa bóng: thành tựu đếm không xuể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hết thành công này đến thành công khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果实累累 nghĩa là gì? · Kaori Dict