學華語Kaori Dict

果餡餅

giản thể: 果馅饼

guǒxiànbǐng

ㄍㄨㄛˇ ㄒㄧㄢˋ ㄅㄧㄥˇ

QUẢ HÃM BÁNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃水果餡餅嗎?

    nǐ xiǎng chīshuǐ guǒxiànbǐng ma?

    Ngươi có muốn ăn bánh mì trái cây không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果馅饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict