- 1.kẻ cầm súng
- 2.xạ thủ
- 3.người thi hộ người khác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người làm một tác phẩm để người khác mạo nhận là của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.