學華語Kaori Dict

槍桿子

giản thể: 枪杆子

qiānggǎnzi

ㄑㄧㄤ ㄍㄢˇ ㄗ˙

THƯƠNG CAN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    槍桿子裡面出政權。

    qiānggǎnzi lǐmiàn chū zhèngquán。

    Chính quyền ra đời từ nòng súng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枪杆子 nghĩa là gì? · Kaori Dict