學華語Kaori Dict

架勢

giản thể: 架势

jiàshi

ㄐㄧㄚˋ ㄕ˙

GIÁ THẾ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thái độ
  2. 2.tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    腳一長之後,就顯得很苗條,擺起架勢來棒極了!

    jiǎo yī cháng zhīhòu, jiù xiǎnde hěn miáotiao, bǎi qǐ jiàshi lái bàngjíle!

    Khi chân dài ra thì trông rất mảnh mai, dáng đi cũng rất oai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

架势 nghĩa là gì? · Kaori Dict