學華語Kaori Dict

柏拉圖

giản thể: 柏拉图

ㄅㄛˊ ㄌㄚ ㄊㄨˊ

BÁ LẠP ĐỒ

  1. 1.Plato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    柏拉圖是我的朋友,但於我,真理比這更重要。

    Bólātú shì wǒ de péngyou, dàn yú wǒ, zhēnlǐ bǐ zhè gèng zhòngyào。

    Plato là bạn tôi, nhưng với tôi, chân lý quan trọng hơn điều đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏拉图 nghĩa là gì? · Kaori Dict