- 1.Plato (khoảng 427-khoảng 347 TCN), triết gia Hy Lạp

例句Câu ví dụ
- 1
柏拉圖是我的朋友,但於我,真理比這更重要。
Bólātú shì wǒ de péngyou, dàn yú wǒ, zhēnlǐ bǐ zhè gèng zhòngyào。
Plato là bạn tôi, nhưng với tôi, chân lý quan trọng hơn điều đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.