學華語Kaori Dict

柏鄉縣

giản thể: 柏乡县

Bǎixiāngxiàn

ㄅㄞˇ ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄢˋ

BÁCH HƯƠNG HUYỆN

  1. 1.huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cách đọc khác:BǎixiāngXiànBaixiang, huyện thuộc thành phố Xingtai 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏鄉縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict