- 1.huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Cách đọc khác:BǎixiāngXiàn — Baixiang, huyện thuộc thành phố Xingtai 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.