學華語Kaori Dict

染指

rǎnzhǐ

ㄖㄢˇ ㄓˇ

NHIỄM CHỈ

  1. 1.nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì
  2. 2.được chia phần
  3. 3.viết tắt của 染指於鼎|染指于鼎

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染指 nghĩa là gì? · Kaori Dict