學華語Kaori Dict

染病

rǎnbìng

ㄖㄢˇ ㄅㄧㄥˋ

NHIỄM BỆNH

  1. 1.mắc bệnh
  2. 2.nhiễm bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    生命是一種致命的性傳染病。

    shēngmìng shì yīzhǒng zhìmìng de xìng chuánrǎnbìng。

    Cuộc sống là một căn bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục chết người

  • 2

    光是聽那個樂團的歌就會染病。

    guāngshì tīng nàge yuètuán de gē jiù huì rǎnbìng。

    I got a disease from listening to that band.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染病 nghĩa là gì? · Kaori Dict