例句Câu ví dụ
- 1
生命是一種致命的性傳染病。
shēngmìng shì yīzhǒng zhìmìng de xìng chuánrǎnbìng。
Cuộc sống là một căn bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục chết người
- 2
光是聽那個樂團的歌就會染病。
guāngshì tīng nàge yuètuán de gē jiù huì rǎnbìng。
I got a disease from listening to that band.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
