柔情似水
róuqíngsìshuǐ
[ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ ㄙˋ ㄕㄨㄟˇ]
NHU TÌNH TỰ THUỶ
- 1.dịu dàng và mềm mại như nước
- 2.gắn bó sâu sắc với ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.