學華語Kaori Dict

柔情俠骨

giản thể: 柔情侠骨

róuqíngxiá

ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨˇ

NHU TÌNH HIỆP CỐT

  1. 1.tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔情俠骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict