學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柯尼斯堡
柯尼斯堡
Kē
ní
sī
bǎo
[ㄎㄜ ㄋㄧˊ ㄙ ㄅㄠˇ]
KHA NI TƯ BẢO
1.
Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ phủ Đông Phổ (cho đến Thế chiến II)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
堡壘
bǎolěi
pháo đài
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
城堡
chéngbǎo
lâu đài
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
柯
kha
tay cầm
尼
ni
ni cô
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柯尼斯堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict