學華語Kaori Dict

柳條溝事件

giản thể: 柳条沟事件

LiǔtiáoGōuShìjiàn

ㄌㄧㄡˇ ㄊㄧㄠˊ ㄍㄡ ㄕˋ ㄐㄧㄢˋ

LIỄU ĐIỀU CÂU SỰ KIỆN

  1. 1.xem 柳條湖事件|柳条湖事件[Liu3 tiao2 Hu2 Shi4 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳條溝事件 nghĩa là gì? · Kaori Dict