柴米油鹽醬醋茶
giản thể: 柴米油盐酱醋茶
cháimǐyóuyánjiàngcùchá
[ㄔㄞˊ ㄇㄧˇ ㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄤˋ ㄘㄨˋ ㄔㄚˊ]
SÀI MỄ DẦU DIÊM TƯƠNG THỐ TRÀ
- 1.nghĩa đen: củi, gạo, dầu, muối, xì dầu, giấm và trà
- 2.nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.