學華語Kaori Dict

標點符號

giản thể: 标点符号

biāodiǎnhào

ㄅㄧㄠ ㄉㄧㄢˇ ㄈㄨˊ ㄏㄠˋ

TIÊU ĐIỂM PHÙ HIỆU

  1. 1.dấu câu
  2. 2.một dấu câu

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忘了標點符號!

    bié wàng le biāodiǎnfúhào!

    Đừng quên dấu câu

  • 2

    感嘆號是標點符號。

    gǎntànhào shì biāodiǎnfúhào。

    Dấu chấm than là dấu câu

  • 3

    他們說的話,我連標點符號都不信。

    tāmen shuō dehuà, wǒ lián biāodiǎnfúhào dōu bù xìn。

    Những gì họ nói, tôi không tin ngay cả dấu câu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标点符号 nghĩa là gì? · Kaori Dict