- 1.dấu câu
- 2.một dấu câu

例句Câu ví dụ
- 1
別忘了標點符號!
bié wàng le biāodiǎnfúhào!
Đừng quên dấu câu
- 2
感嘆號是標點符號。
gǎntànhào shì biāodiǎnfúhào。
Dấu chấm than là dấu câu
- 3
他們說的話,我連標點符號都不信。
tāmen shuō dehuà, wǒ lián biāodiǎnfúhào dōu bù xìn。
Những gì họ nói, tôi không tin ngay cả dấu câu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.