學華語Kaori Dict

giản thể:

shù

ㄕㄨˋ

THỤ

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.cây
  2. 2.LT:棵[ke1]
  3. 3.trồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.triển khai

例句Câu ví dụ

  • 1

    山上有很多樹。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Núi có rất nhiều cây

  • 2

    北邊有山,西邊有樹。

    běi biān yǒu shān xī biān yǒu shù

    Phía bắc có núi, phía tây có cây

  • 3

    鳥在樹上唱歌。

    niǎo zài shù shàng chàng gē

    Chim đang hát trên cây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树 nghĩa là gì? · Kaori Dict