- 1.nghĩa đen: dựng bia viết truyện (thành ngữ)
- 2.tôn vinh
- 3.tán dương
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ca ngợi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.