例句Câu ví dụ
- 1
這裡有一輛校車嗎?
zhèlǐ yǒu yī liàng xiàochē ma?
Ở đây có xe buýt đưa đón học sinh không?
- 2
在美國,校車是黃色的。
zài Měiguó, xiàochē shì huángsè de。
Ở Mỹ, xe buýt trường học màu vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
