學華語Kaori Dict

校車

giản thể: 校车

xiàochē

ㄒㄧㄠˋ ㄔㄜ

HIỆU XA

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡有一輛校車嗎?

    zhèlǐ yǒu yī liàng xiàochē ma?

    Ở đây có xe buýt đưa đón học sinh không?

  • 2

    在美國,校車是黃色的。

    zài Měiguó, xiàochē shì huángsè de。

    Ở Mỹ, xe buýt trường học màu vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校车 nghĩa là gì? · Kaori Dict