核出口控制
héchūkǒukòngzhì
[ㄏㄜˊ ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ]
HẠCH XUẤT KHẨU KHỐNG CHẾ
- 1.kiểm soát xuất khẩu hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.