核燃料燃耗
héránliàoránhào
[ㄏㄜˊ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ ㄖㄢˊ ㄏㄠˋ]
HẠCH NHIÊN LIỆU NHIÊN HAO
- 1.mức độ cháy của nhiên liệu hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.