- 1.nhà máy điện hạt nhân

例句Câu ví dụ
- 1
核電廠具危險性,更不用說核武器了。
hédiànchǎng jù wēixiǎn xìng, gèng bùyòngshuō héwǔqì le。
Nhà máy điện hạt nhân có tính nguy hiểm, đừng nói đến vũ khí hạt nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.