學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核鹼基
核鹼基
giản thể:
核碱基
hé
jiǎn
jī
[ㄏㄜˊ ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧ]
HẠCH KIỀM CƠ
1.
nucleobase
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
基督教
Jīdūjiào
Cơ đốc giáo
考核
kǎohé
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
鹼
kiềm
Kiềm, kiềm thổ, xút, muối
基
cơ
nền tảng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核碱基 nghĩa là gì? · Kaori Dict