學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核糖
核糖
hé
táng
[ㄏㄜˊ ㄊㄤˊ]
HẠCH ĐƯỜNG
1.
ribose
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糖
táng
đường
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
糖果
tángguǒ
kẹo
考核
kǎohé
kiểm tra
核能
hénéng
năng lượng hạt nhân
核
hé
hạt nhân
審核
shěnhé
kiểm toán
核桃
hétao
quả óc chó
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
糖
đường
đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
荷塘
Hétáng
xem 荷塘區|荷塘区[He2 tang2 Qu1]
荷塘
hétáng
ao sen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict