學華語Kaori Dict

核電廠

giản thể: 核电厂

diànchǎng

ㄏㄜˊ ㄉㄧㄢˋ ㄔㄤˇ

HẠCH ĐIỆN HÁN

  1. 1.nhà máy điện hạt nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    核電廠具危險性,更不用說核武器了。

    hédiànchǎng jù wēixiǎn xìng, gèng bùyòngshuō héwǔqì le。

    Nhà máy điện hạt nhân có tính nguy hiểm, đừng nói đến vũ khí hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核電廠 nghĩa là gì? · Kaori Dict